Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
mắt đen, crowder, southern, hạt già, nấu chín, luộc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 3,3 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 208 µg 52%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,2 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 7,7 g | 14 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 171 g | 198 | 13 g | 24 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 342 g | 397 | 26 g | 49 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 85,5 g | 99 | 6,6 g | 12 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 513 g | 595 | 40 g | 73 g | 2,7 g |
| 4 khẩu phần | 684 g | 793 | 53 g | 98 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 3,9 g | 7,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 12 g | 21 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 16 g | 29 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 19 g | 36 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu trắng mắt đennấu chín, 50% đậu 50% nước, có dầu ăn, hành và tỏi, có muối74 kcal / 100 g
- Đậu trắng nhỏhạt trưởng thành, nấu chín, luộc, không muối140 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt cualuộc116 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt trắnghạt chưa chín, sống90 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, không có muối22 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối118 kcal / 100 g
- Hạt đậu triềuphơi khô, nấu chín (50% đậu 50% nước), không dầu, không muối99 kcal / 100 g
- Đọt đậu đentươi sống29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu trắng
100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng có 116 kcal, gồm 7,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (171 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (171 g) Đậu trắng có 198 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (342 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (342 g) Đậu trắng có 397 kcal, gồm 26 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (85,5 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85,5 g) Đậu trắng có 99 kcal, gồm 6,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (513 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (513 g) Đậu trắng có 595 kcal, gồm 40 g đạm, 73 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
4 khẩu phần (684 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (684 g) Đậu trắng có 793 kcal, gồm 53 g đạm, 98 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng có 58 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng có 174 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ