Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
mắt đen, crowder, southern, hạt già, đóng hộp với thịt heo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Natri 350 mg 15%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 2,7 g | 13 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 199 | 6,6 g | 32 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 398 | 13 g | 64 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 100 | 3,3 g | 16 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 598 | 20 g | 95 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 797 | 26 g | 127 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1,4 g | 6,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 4,1 g | 20 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 5,5 g | 27 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 6,9 g | 33 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu trắng
100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng có 83 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Đậu trắng có 199 kcal, gồm 6,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Đậu trắng có 398 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Đậu trắng có 100 kcal, gồm 3,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Đậu trắng có 598 kcal, gồm 20 g đạm, 95 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Đậu trắng có 797 kcal, gồm 26 g đạm, 127 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng có 42 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng có 125 kcal, gồm 4,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ