Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
mắt đen, crowder, southern, hạt già, đóng hộp, tự nhiên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Natri 293 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,35 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 4,7 g | 10 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 185 | 11 g | 25 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 370 | 23 g | 50 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 92 | 5,7 g | 12 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 554 | 34 g | 74 g | 4 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 739 | 46 g | 99 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 2,4 g | 5,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 7,1 g | 16 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 9,5 g | 21 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 12 g | 26 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu trắng
100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng có 77 kcal, gồm 4,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Đậu trắng có 185 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Đậu trắng có 370 kcal, gồm 23 g đạm, 50 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Đậu trắng có 92 kcal, gồm 5,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Đậu trắng có 554 kcal, gồm 34 g đạm, 74 g carbohydrate và 4 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Đậu trắng có 739 kcal, gồm 46 g đạm, 99 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng có 39 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng có 116 kcal, gồm 7,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ