Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,8 g | 5,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 1,2 g | 8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,6 g | 11 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 2 g | 13 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt bao tửsống35 kcal / 100 g
- Cà rốt tímsống35 kcal / 100 g
- Cà rốt Na Uysống25 kcal / 100 g
- Salad cà rốtsống, với dầu ô liu, có muối127 kcal / 100 g
- Cà rốt vàngsống35 kcal / 100 g
- Rau củhỗn hợp, sống20 kcal / 100 g
- Cà chuanhư khi bán, sống25 kcal / 100 g
- Cà rốt màu cam33 kcal / 100 g
- Cà rốt bósống31 kcal / 100 g
- Bánh cà rốtcó lớp phủ đường, thương mại374 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 48 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt có 64 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 71 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ