Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g213,8 g0,4 g0,3 g
50 g50 g111,9 g0,2 g0,2 g
150 g150 g325,7 g0,6 g0,5 g
200 g200 g427,6 g0,8 g0,6 g
250 g250 g539,5 g1 g0,8 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 21 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 11 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 32 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 42 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 53 kcal, gồm 9,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 20 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ