Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb0,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 2,2 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1,1 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 3,3 g | 0,8 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 4,4 g | 1 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 5,5 g | 1,3 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 19 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 10 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 29 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 38 kcal, gồm 4,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 48 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ