Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502,9 g4 g4,2 g
50 g50 g251,5 g2 g2,1 g
150 g150 g754,4 g6 g6,3 g
200 g200 g1005,8 g8 g8,4 g
250 g250 g1257,3 g10 g11 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 50 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 25 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 75 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 100 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 125 kcal, gồm 7,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1145B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ