Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb2,9 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 3,7 g | 2,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,8 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 5,5 g | 4,4 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 7,3 g | 5,8 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 9,2 g | 7,3 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 28 kcal, gồm 3,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 14 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 42 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 56 kcal, gồm 7,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 70 kcal, gồm 9,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K701100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ