Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 59,4 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 326 mg 7%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 6,3 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g393,5 g4,1 g0,4 g
50 g50 g201,7 g2 g0,2 g
150 g150 g595,2 g6,1 g0,5 g
200 g200 g786,9 g8,2 g0,7 g
250 g250 g988,6 g10 g0,9 g

Câu hỏi về nấm hương

100 g nấm hương có bao nhiêu calo?

100 g nấm hương có 39 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g nấm hương có bao nhiêu calo?

50 g nấm hương có 20 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g nấm hương có bao nhiêu calo?

150 g nấm hương có 59 kcal, gồm 5,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g nấm hương có bao nhiêu calo?

200 g nấm hương có 78 kcal, gồm 6,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g nấm hương có bao nhiêu calo?

250 g nấm hương có 98 kcal, gồm 8,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ