Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 13 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 304 mg 6%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 5,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g342,2 g4,3 g0,5 g
50 g50 g171,1 g2,1 g0,2 g
150 g150 g513,4 g6,4 g0,7 g
200 g200 g684,5 g8,6 g1 g
250 g250 g855,6 g11 g1,2 g

Câu hỏi về nấm hương

100 g nấm hương có bao nhiêu calo?

100 g nấm hương có 34 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g nấm hương có bao nhiêu calo?

50 g nấm hương có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g nấm hương có bao nhiêu calo?

150 g nấm hương có 51 kcal, gồm 3,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g nấm hương có bao nhiêu calo?

200 g nấm hương có 68 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g nấm hương có bao nhiêu calo?

250 g nấm hương có 85 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ