Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nửa chân giò cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc tách rời, cắt tỉa còn 1/4" mỡ, choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 2,6 µg 110%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,4 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 21 g | 0 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 35 | 5,8 g | 0 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 71 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 18 | 2,9 g | 0 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 106 | 18 g | 0 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 142 | 23 g | 0 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 10 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 31 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 41 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 51 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi cừu nửa bắpthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/4", loại choice, sống201 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa ốngÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống133 kcal / 100 g
- Bắp cừu trướcchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống120 kcal / 100 g
- Bắp chân trước cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, sống201 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, sống119 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, sống193 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4", loại choice, sống260 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nửa chân giò cừu
100 g Nửa chân giò cừu có bao nhiêu calo?
100 g Nửa chân giò cừu có 125 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Nửa chân giò cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Nửa chân giò cừu có 35 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Nửa chân giò cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Nửa chân giò cừu có 71 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Nửa chân giò cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Nửa chân giò cừu có 18 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Nửa chân giò cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Nửa chân giò cừu có 106 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Nửa chân giò cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Nửa chân giò cừu có 142 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Nửa chân giò cừu có bao nhiêu calo?
50 g Nửa chân giò cừu có 63 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Nửa chân giò cừu có bao nhiêu calo?
150 g Nửa chân giò cừu có 188 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ