Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Natri 66 mg 3%
  • Cholesterol 85 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Vitamin B12 3,2 µg 133%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 237 mg 19%
  • Kali 354 mg 8%
  • Kẽm 5,2 mg 47%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 10,8 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18828 g0 g7,8 g
1 khẩu phần85 g16024 g0 g6,6 g
2 khẩu phần170 g32047 g0 g13 g
½ khẩu phần42,5 g8012 g0 g3,3 g
3 khẩu phần255 g47971 g0 g20 g
4 khẩu phần340 g63994 g0 g27 g
50 g50 g9414 g0 g3,9 g
150 g150 g28241 g0 g12 g
200 g200 g37655 g0 g16 g
250 g250 g47069 g0 g20 g

Câu hỏi về Sườn đùi cừu

100 g Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn đùi cừu có 188 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Sườn đùi cừu có 160 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Sườn đùi cừu có 320 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn đùi cừu có 80 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Sườn đùi cừu có 479 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Sườn đùi cừu có 639 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn đùi cừu có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Sườn đùi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn đùi cừu có 282 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ