Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt linh dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 126 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,73 mg 56%
- Folate (B9) 9 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 372 mg 8%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,21 mg 24%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 12,9 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 30 g | 0 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 128 | 25 g | 0 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 255 | 50 g | 0 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 64 | 13 g | 0 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 383 | 75 g | 0 g | 6,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 510 | 100 g | 0 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 15 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 44 g | 0 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 59 g | 0 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 74 g | 0 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hươunấu chín, quay158 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmquay146 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Trâu nướcthịt thú rừng, nấu chín, quay131 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, nấu chín, rang173 kcal / 100 g
- Trâu nước quaythịt thú rừng, quay131 kcal / 100 g
- Beefalothịt thú rừng, hỗn hợp các phần cắt, nấu chín, quay188 kcal / 100 g
- Thú có túinấu chín, quay221 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt linh dương
100 g Thịt linh dương có bao nhiêu calo?
100 g Thịt linh dương có 150 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt linh dương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt linh dương có 128 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt linh dương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt linh dương có 255 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt linh dương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt linh dương có 64 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt linh dương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt linh dương có 383 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt linh dương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt linh dương có 510 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Thịt linh dương có bao nhiêu calo?
50 g Thịt linh dương có 75 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt linh dương có bao nhiêu calo?
150 g Thịt linh dương có 225 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ