Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt hươu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 112 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 335 mg 7%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 12,9 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 30 g | 0 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 134 | 26 g | 0 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 269 | 51 g | 0 g | 5,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 13 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 403 | 77 g | 0 g | 8,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 537 | 103 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 15 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 45 g | 0 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 60 g | 0 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 76 g | 0 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hươu xaysống157 kcal / 100 g
- Thịt hươu Sitkathịt thú rừng, bản địa, sống116 kcal / 100 g
- Thịt hươu saothịt, sống108 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmnấu chín, quay146 kcal / 100 g
- Thịt linh dươngthịt thú rừng, sống114 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống102 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Bít tết thăn hươuchỉ phần thịt nạc tách rời, bít tết 1 inch, nấu chín, nướng vỉ150 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, nấu chín, rang173 kcal / 100 g
- Gan nai sừng tấmthịt thú rừng, bản địa, quay170 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt hươu
100 g thịt hươu có bao nhiêu calo?
100 g thịt hươu có 158 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt hươu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt hươu có 134 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt hươu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt hươu có 269 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt hươu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt hươu có 67 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt hươu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt hươu có 403 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt hươu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt hươu có 537 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g thịt hươu có bao nhiêu calo?
50 g thịt hươu có 79 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g thịt hươu có bao nhiêu calo?
150 g thịt hươu có 237 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ