Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê, đùi trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, chiên chảo, tẩm bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 9,6 g 4%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 455 mg 20%
- Cholesterol 113 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 10,8 mg 68%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 118 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 383 mg 8%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 13,5 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 28 g | 9,6 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 24 g | 8,2 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 367 | 48 g | 16 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 12 g | 4,1 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 551 | 72 g | 25 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 734 | 97 g | 33 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 14 g | 4,8 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 43 g | 15 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 57 g | 19 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 71 g | 24 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê đùinạc, rán chảo, tẩm bột216 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòchỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8228 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Đùi bênạc và mỡ, om211 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ185 kcal / 100 g
- Bắp bêtrước và sau, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho191 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê, đùi trên
100 g Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê, đùi trên có 216 kcal, gồm 28 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê, đùi trên có 184 kcal, gồm 24 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê, đùi trên có 367 kcal, gồm 48 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê, đùi trên có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê, đùi trên có 551 kcal, gồm 72 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê, đùi trên có 734 kcal, gồm 97 g đạm, 33 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê, đùi trên có 108 kcal, gồm 14 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt bê, đùi trên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê, đùi trên có 324 kcal, gồm 43 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175271 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ