Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 102 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 3,9 µg 163%
- Choline 129 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 286 mg 23%
- Kali 484 mg 10%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 34,5 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 34 g | 2 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 194 | 29 g | 1,7 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 388 | 58 g | 3,5 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 14 g | 0,9 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 581 | 87 g | 5,2 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 775 | 115 g | 6,9 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 17 g | 1 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 51 g | 3 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 68 g | 4,1 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 85 g | 5,1 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi bò cắt nguyên miếngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại hảo hạng, nấu chín, nướng vỉ235 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", choice, đã nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi bò
100 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi bò có 228 kcal, gồm 34 g đạm, 2 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có 194 kcal, gồm 29 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có 388 kcal, gồm 58 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có 97 kcal, gồm 14 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có 581 kcal, gồm 87 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có 775 kcal, gồm 115 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi bò có 114 kcal, gồm 17 g đạm, 1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi bò có 342 kcal, gồm 51 g đạm, 3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168708 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ