Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần nạm trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", choice, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 109%
- Choline 130 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 317 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32,5 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 34 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 213 | 29 g | 0 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 425 | 58 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 106 | 15 g | 0 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 638 | 87 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 850 | 116 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 17 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 51 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 68 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 85 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", choice, đã nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần nạm trên
100 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần nạm trên có 250 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạm trên có 213 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạm trên có 425 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạm trên có 106 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạm trên có 638 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạm trên có 850 kcal, gồm 116 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần nạm trên có 125 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần nạm trên có 375 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ