Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần nạm trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", choice, nấu chín, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 266 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 3,3 µg 137%
- Choline 126 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 274 mg 22%
- Kali 480 mg 10%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 266 | 33 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 226 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 452 | 56 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 113 | 14 g | 0 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 678 | 84 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 904 | 112 g | 0 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 17 g | 0 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 399 | 50 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 532 | 66 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 665 | 83 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", choice, đã nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần nạm trên
100 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần nạm trên có 266 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạm trên có 226 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạm trên có 452 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạm trên có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạm trên có 678 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạm trên có 904 kcal, gồm 112 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần nạm trên có 133 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần nạm trên có 399 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ