Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần nạm trên
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 34 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 109%
- Choline 131 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 319 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32,5 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 34 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 202 | 29 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 405 | 58 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 101 | 15 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 607 | 88 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 809 | 117 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 17 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 52 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 69 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 86 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ185 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng160 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần nạm trên
100 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần nạm trên có 238 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạm trên có 202 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạm trên có 405 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạm trên có 101 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạm trên có 607 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạm trên có 809 kcal, gồm 117 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần nạm trên có 119 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Thịt bò phần nạm trên có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần nạm trên có 357 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ