Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 35 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 110%
- Choline 132 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 321 mg 7%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32,5 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 35 g | 0 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 191 | 29 g | 0 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 383 | 59 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 96 | 15 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 574 | 88 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 765 | 118 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 17 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 52 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 69 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 87 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi bò cắt nguyên miếngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại hảo hạng, nấu chín, nướng vỉ235 kcal / 100 g
- Thịt đùi bò nướngphần đùi tròn, thịt bò, nạc và mỡ có thể tách riêng, lọc còn 0 inch mỡ, hạng Select, sống145 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênthịt nạc và mỡ riêng, lóc mỡ còn 1/8201 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay150 kcal / 100 g
- Thịt đùi trên bò nướngrút xương, thịt bò, chỉ phần nạc, lọc còn 0 inch mỡ, hạng Select, sống116 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi bò
100 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi bò có 225 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có 191 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có 383 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có 574 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có 765 kcal, gồm 118 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi bò có 113 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi bò có 338 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ