Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, nạc, sống
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69,7 mg 3%
- Cholesterol 63,8 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,67 mg 56%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,95 µg 40%
- Choline 78,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 5,9 mg 0%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 22,9 mg 5%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 329 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,2 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 20 g | 0 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 10 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 31 g | 0 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 41 g | 0 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 51 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cổ lợn quay rút xươngtươi, thăn, rút xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quaytươi, thăn, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay nạctươi, thăn, có xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợn quay rút xương nạctươi, thăn, rút xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Thịt vai lợncó xương, nạc, sống132 kcal / 100 g
- Thịt cổ heonạc, sống164 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vaitươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần nạc và mỡ tách được, sống157 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Vai lợnnguyên chiếc, nạc, sống148 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heotươi, thăn, vai, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống194 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ lợn
100 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ lợn có 124 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ lợn có 62 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ lợn có 186 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cổ lợn có 248 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cổ lợn có 310 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ