Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ lợn quay rút xương nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, rút xương, chỉ có nạc, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,85 µg 35%
- Choline 94,8 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 277 mg 22%
- Kali 457 mg 10%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 45,6 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 28 g | 0 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 149 | 23 g | 0 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 298 | 47 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 446 | 70 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 595 | 94 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 14 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 55 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 69 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Thịt vai heo nạc quaytươi, nguyên cái, chỉ phần nạc, đã nấu chín, quay230 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ259 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Vai heo nướng nạcnướng, nạc202 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ lợn quay rút xương nạc
100 g Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có 175 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có 149 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có 298 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có 446 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có 595 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có 88 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ lợn quay rút xương nạc có 263 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ