Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 219 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 85,9 mg 4%
  • Cholesterol 89,2 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,84 mg 70%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 8,3 mg 52%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 36%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 83,2 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 7,4 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 25,7 mg 6%
  • Phốt pho 228 mg 18%
  • Kali 337 mg 7%
  • Kẽm 4,9 mg 45%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 36,1 µg 66%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21928 g0 g11 g
50 g50 g11014 g0 g5,5 g
150 g150 g32942 g0 g17 g
200 g200 g43856 g0 g22 g
250 g250 g54870 g0 g28 g

Câu hỏi về Thịt cổ lợn

100 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cổ lợn có 219 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cổ lợn có 110 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cổ lợn có 329 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cổ lợn có 438 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Thịt cổ lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cổ lợn có 548 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ