Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, nạc, kho/om
233
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 100 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
- Choline 109 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 45 µg 82%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 27 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 13 g | 0 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 40 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 53 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 66 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt vai lợncổ, hầm nồi, nạc201 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn nguyên miếng quaytươi, nguyên miếng, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay292 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn phần petite tenderkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ155 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quay nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Vai lợnnạc và mỡ, om235 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai heotươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho/om267 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợnkhông xương, nạc, quay219 kcal / 100 g
- Sườn vai heocổ, om, nạc213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai lợn
100 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai lợn có 233 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai lợn có 117 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai lợn có 350 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vai lợn có 466 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Thịt vai lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vai lợn có 583 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ