Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Veal, rump, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
143
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo6,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49,3 mg 2%
- Cholesterol 60,3 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,44 µg 2%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 52%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 2,4 µg 8%
- Folate (B9) 9,4 µg 2%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
- Choline 89,5 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 4,5 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 20,5 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 21 g | 0 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 10 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 214 | 31 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 285 | 41 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 356 | 52 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Veal, rump, raw
100 g Veal, rump, raw có bao nhiêu calo?
100 g Veal, rump, raw có 143 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
50 g Veal, rump, raw có bao nhiêu calo?
50 g Veal, rump, raw có 71 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Veal, rump, raw có bao nhiêu calo?
150 g Veal, rump, raw có 214 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Veal, rump, raw có bao nhiêu calo?
200 g Veal, rump, raw có 285 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Veal, rump, raw có bao nhiêu calo?
250 g Veal, rump, raw có 356 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ