Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 181 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18125 g0 g9,2 g
50 g50 g9112 g0 g4,6 g
150 g150 g27237 g0 g14 g
200 g200 g36249 g0 g18 g
250 g250 g45362 g0 g23 g

Câu hỏi về Pork, chuck, roast, raw

100 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, chuck, roast, raw có 181 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

50 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, chuck, roast, raw có 91 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, chuck, roast, raw có 272 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, chuck, roast, raw có 362 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, chuck, roast, raw có 453 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ