Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, chuck, roast, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
181
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 25 g | 0 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 12 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 37 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 49 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 62 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Roast in oven202 kcal / 100 g
- Chopped pork134 kcal / 100 g
- Veal shoulder122 kcal / 100 g
- Chop177 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
- Beef ragout97 kcal / 100 g
- Beef137 kcal / 100 g
- Chopped meat111 kcal / 100 g
- Thịt vai heosống220 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt nạc vai heo nạctươi, thăn, vai, có xương, chỉ thịt nạc tách rời, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork, chuck, roast, raw
100 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, chuck, roast, raw có 181 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, chuck, roast, raw có 91 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, chuck, roast, raw có 272 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, chuck, roast, raw có 362 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Pork, chuck, roast, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, chuck, roast, raw có 453 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ