Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần mỏng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59,3 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,56 mg 43%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 4,6 µg 192%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,7 mg 20%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 19 g | 0 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 9,5 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 29 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 38 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 48 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bò phần mỏng
100 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần mỏng có 154 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần mỏng có 77 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần mỏng có 231 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò phần mỏng có 308 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò phần mỏng có 385 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ