Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 3,9 mg 25%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Vitamin B12 4,6 µg 192%

Khoáng chất

  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Kẽm 5,1 mg 46%
  • Selen 13,4 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17422 g0 g9,8 g
50 g50 g8711 g0 g4,9 g
150 g150 g26132 g0 g15 g
200 g200 g34843 g0 g20 g
250 g250 g43554 g0 g24 g

Câu hỏi về Thịt bò phần mỏng

100 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần mỏng có 174 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần mỏng có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần mỏng có 261 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần mỏng có 348 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Thịt bò phần mỏng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần mỏng có 435 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6131 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ