Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26622 g0 g20 g
50 g50 g13311 g0 g10 g
150 g150 g39933 g0 g30 g
200 g200 g53243 g0 g40 g
250 g250 g66554 g0 g50 g

Câu hỏi về Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông

100 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có 266 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có 133 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có 399 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có 532 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần bụng mỏng và sườn hông có 665 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0802F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ