Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, quay, không dầu, không muối
286
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 31 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 15 g | 0 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 46 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 62 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 77 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống239 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò cốt lết hoặc nướngnạc, đã nấu chín, không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò quaynấu bằng lò vi sóng, nạc và có mỡ, cân cả xương254 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnnướng, nạc236 kcal / 100 g
- Sườn heoquay, không dầu, không muối394 kcal / 100 g
- Sườn lưng bòcó xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", hạng choice, nấu chín, om372 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc, nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Tim bòđã nấu chín, không dầu, không muối148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 286 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 143 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 429 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
200 g Sườn bò có 572 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
250 g Sườn bò có 715 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0857F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ