Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, có dầu, có muối
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 28 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 14 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 42 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 55 g | 0 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 69 g | 0 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngsườn, có xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại select, đã nấu chín, kho/om287 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ352 kcal / 100 g
- Sườn bò prime ribđã chế biến192 kcal / 100 g
- Tim bòđã nấu chín, với dầu, có muối219 kcal / 100 g
- Sườn lưng bòcó xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", hạng choice, nấu chín, om372 kcal / 100 g
- Sườn heoquay, không dầu, có muối393 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnnướng, nạc và mỡ300 kcal / 100 g
- Ức bòkhông mỡ, nấu chín, không dầu, có muối326 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 344 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 172 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 516 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
200 g Sườn bò có 688 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
250 g Sườn bò có 860 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0869F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ