Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33024 g0 g26 g
50 g50 g16512 g0 g13 g
150 g150 g49536 g0 g39 g
200 g200 g66048 g0 g52 g
250 g250 g82560 g0 g65 g

Câu hỏi về Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới

100 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 330 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 165 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 495 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 660 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 825 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0800F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ