Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 290 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29020 g0 g23 g
50 g50 g14510 g0 g12 g
150 g150 g43530 g0 g35 g
200 g200 g58040 g0 g47 g
250 g250 g72550 g0 g59 g

Câu hỏi về Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới

100 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 290 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 145 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 435 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 580 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần diềm bụng mỏng và thăn dưới có 725 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0804F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ