Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết T-bone
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,8 µg 77%
- Choline 58,9 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 22 g | 0 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 163 | 25 g | 0 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 325 | 51 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 81 | 13 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 488 | 76 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 651 | 101 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 11 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 34 g | 0 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 45 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 56 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết t-bone sốngthăn, xương chữ t, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống243 kcal / 100 g
- Bít tết T-bone bòđã chế biến254 kcal / 100 g
- Bít tết t-bone nạcthăn, xương chữ t, nạc, đã nấu, nướng vỉ247 kcal / 100 g
- Bít tết bò T-bonesống211 kcal / 100 g
- Bít tết porterhousechỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, sống145 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần bán lẻ đã lọc mỡ, chỉ thịt nạc, còn 1/8 inch mỡ, loại select, sống130 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngbone-in, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, select, raw155 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống193 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngsườn, có xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống221 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết T-bone
100 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết T-bone có 144 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết T-bone có 163 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết T-bone có 325 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết T-bone có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết T-bone có 488 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết T-bone có 651 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết T-bone có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết T-bone có 216 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ