Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết T-bone
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 0" mỡ, mọi loại, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 91%
- Choline 92,1 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10,9 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 24 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 210 | 21 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 420 | 41 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 105 | 10 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 630 | 62 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 840 | 82 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 12 g | 0 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 36 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 48 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 61 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết t-bone nạcthăn, xương chữ t, nạc, đã nấu, nướng vỉ247 kcal / 100 g
- Bít tết T-bone bòđã chế biến254 kcal / 100 g
- Bít tết t-bone sốngthăn, xương chữ t, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống243 kcal / 100 g
- Bít tết porterhousechỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, sống145 kcal / 100 g
- Bít tết tri-tipthịt bò, thăn, thăn dưới, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, mọi loại, đã nấu, nướng vỉ265 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng212 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín259 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, đã nấu chín, nướng324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết T-bone
100 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết T-bone có 247 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết T-bone có 210 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết T-bone có 420 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết T-bone có 105 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết T-bone có 630 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết T-bone có 840 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết T-bone có 124 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết T-bone có 371 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169464 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ