Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết T-bone
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại lựa chọn của USDA, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
- Choline 92,9 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10,8 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 24 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 21 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 391 | 41 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 10 g | 0 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 587 | 62 g | 0 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 782 | 83 g | 0 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 12 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 37 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 49 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 61 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết t-bone nạcthăn, xương chữ t, nạc, đã nấu, nướng vỉ247 kcal / 100 g
- Bít tết T-bone bòđã chế biến254 kcal / 100 g
- Bít tết t-bone sốngthăn, xương chữ t, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống243 kcal / 100 g
- Bít tết porterhousechỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, sống145 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", select, nấu chín, nướng262 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", loại select, nấu chín167 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng230 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, đã nấu chín, nướng324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết T-bone
100 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết T-bone có 230 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết T-bone có 196 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết T-bone có 391 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết T-bone có 98 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết T-bone có 587 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết T-bone có 782 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết T-bone có 115 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết T-bone có 345 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ