Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết T-bone
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,76 mg 45%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 79%
- Choline 66,1 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 30,4 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 23 g | 0 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 369 | 47 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 12 g | 0 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 553 | 70 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 738 | 93 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 14 g | 0 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 41 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 55 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 69 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết t-bone nạcthăn, xương chữ t, nạc, đã nấu, nướng vỉ247 kcal / 100 g
- Bít tết T-bone bòđã chế biến254 kcal / 100 g
- Bít tết t-bone sốngthăn, xương chữ t, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống243 kcal / 100 g
- Bít tết porterhousechỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, sống145 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng choice, nấu chín, nướng vỉ313 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ208 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng277 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết T-bone
100 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết T-bone có 217 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết T-bone có 184 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết T-bone có 369 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết T-bone có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết T-bone có 553 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết T-bone có 738 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết T-bone có 109 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết T-bone có 326 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ