Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết T-bone
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 99 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3,7 mg 20%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 26 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 22 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 301 | 44 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 11 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 451 | 66 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 602 | 88 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 13 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 39 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 52 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 65 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết t-bone nạcthăn, xương chữ t, nạc, đã nấu, nướng vỉ247 kcal / 100 g
- Bít tết T-bone bòđã chế biến254 kcal / 100 g
- Bít tết t-bone sốngthăn, xương chữ t, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), sống243 kcal / 100 g
- Bít tết porterhousechỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, sống145 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", select, nấu chín, nướng262 kcal / 100 g
- Thịt bòhỗn hợp các phần thịt cắt tỉa, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", loại select, nấu chín167 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng230 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết T-bone
100 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết T-bone có 177 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết T-bone có 150 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết T-bone có 301 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết T-bone có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết T-bone có 451 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết T-bone có 602 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết T-bone có 89 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Bít tết T-bone có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết T-bone có 266 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ