Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết vai lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 165 mg 7%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,89 µg 37%
- Choline 76,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 419 mg 9%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 18 g | 0,2 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 138 | 21 g | 0,2 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 276 | 41 g | 0,4 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 69 | 10 g | 0,1 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 414 | 62 g | 0,6 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 551 | 83 g | 0,8 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 9,1 g | 0,1 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 27 g | 0,3 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 37 g | 0,4 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 46 g | 0,5 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Thịt vai lợncó xương, nạc, sống132 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vaitươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần nạc và mỡ tách được, sống157 kcal / 100 g
- Bít tết đùi heokhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống123 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợnkhông xương, nạc, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, nạc và mỡ, cắt gọt 0 mm (0), sống181 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Vai heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết vai lợn
100 g Bít tết vai lợn có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết vai lợn có 122 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết vai lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết vai lợn có 138 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết vai lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết vai lợn có 276 kcal, gồm 41 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết vai lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết vai lợn có 69 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết vai lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết vai lợn có 414 kcal, gồm 62 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết vai lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết vai lợn có 551 kcal, gồm 83 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bít tết vai lợn có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết vai lợn có 61 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Bít tết vai lợn có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết vai lợn có 183 kcal, gồm 27 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168363 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ