Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết nạc vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 151 mg 7%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,98 µg 41%
- Choline 106 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 227 mg 18%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 42,3 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 26 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 224 | 22 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 447 | 44 g | 0,1 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 112 | 11 g | 0 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 671 | 66 g | 0,1 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 894 | 88 g | 0,1 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 13 g | 0 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 39 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 52 g | 0,1 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 65 g | 0,1 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, thăn, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Thịt vai lợn quaytươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay269 kcal / 100 g
- Thịt vai lợncó xương, nạc, kho/om233 kcal / 100 g
- Vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho235 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết nạc vai heo
100 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết nạc vai heo có 263 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết nạc vai heo có 224 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết nạc vai heo có 447 kcal, gồm 44 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết nạc vai heo có 112 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết nạc vai heo có 671 kcal, gồm 66 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết nạc vai heo có 894 kcal, gồm 88 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 58 g chất béo.
50 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết nạc vai heo có 132 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết nạc vai heo có 395 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168366 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ