Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết nạc vai heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, vai, phần boston butt, nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 155 mg 7%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,47 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
- Choline 71,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 391 mg 8%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26,6 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 17 g | 0,2 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 191 | 19 g | 0,2 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 382 | 39 g | 0,4 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 95 | 9,7 g | 0,1 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 573 | 58 g | 0,5 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 764 | 78 g | 0,7 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 8,6 g | 0,1 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 26 g | 0,2 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 34 g | 0,3 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 43 g | 0,4 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai lợncổ, sống, nạc và mỡ168 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vaitươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần nạc và mỡ tách được, sống157 kcal / 100 g
- Thịt vai lợncó xương, nạc, sống132 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống245 kcal / 100 g
- Cuộn vai heoướp muối, mỡ và nạc tách rời, quay287 kcal / 100 g
- Vai lợnnguyên con, nạc và mỡ, sống236 kcal / 100 g
- Vai lợn cuộn muối xông khóimuối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng269 kcal / 100 g
- Miếng thịt vai lợncổ, sống, nạc và mỡ218 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết nạc vai heo
100 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết nạc vai heo có 169 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết nạc vai heo có 191 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết nạc vai heo có 382 kcal, gồm 39 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết nạc vai heo có 95 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết nạc vai heo có 573 kcal, gồm 58 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết nạc vai heo có 764 kcal, gồm 78 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết nạc vai heo có 85 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Bít tết nạc vai heo có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết nạc vai heo có 254 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168365 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ