Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 83,5 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 30,9 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 22 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 146 | 25 g | 0 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 292 | 49 g | 0 g | 9,1 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 73 | 12 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 437 | 73 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 583 | 98 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 33 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 43 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 54 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết hoặc thịt nướngtươi, phần thăn, có xương, chỉ có phần nạc, sống136 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt quay heotươi, phần thăn, lọc xương, chỉ có thịt nạc, sống152 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, sống133 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, sống166 kcal / 100 g
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạctươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), chỉ có nạc, sống144 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnthịt thăn, lọc xương, nạc, sống121 kcal / 100 g
- Thăn lưng heosống120 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa phần thănchỉ có thịt nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn hoặc thịt quay heo
Sườn thăn heo áp chảo bao lâu để không bị khô?
Thấm khô miếng thịt, áp chảo nóng với chút dầu khoảng 3–4 phút mỗi mặt nếu dày chừng 2 cm, rồi để nghỉ 3 phút trước khi cắt. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 63 °C; nếu miếng dày hơn, áp chảo sơ rồi nướng tiếp.
Nướng nguyên miếng thăn heo ở nhiệt độ nào?
Nướng lò đã làm nóng ở 180 °C; thời gian tùy độ dày, nên dùng nhiệt kế thay vì chỉ canh giờ. Lấy thịt ra khi tâm đạt 63 °C và để nghỉ ít nhất 3 phút để thịt giữ nước khi thái.
Làm sao chọn sườn thăn heo ngon?
Chọn miếng có màu hồng nhạt, thớ chắc, bề mặt ẩm nhưng không nhớt và mùi nhẹ. Một dải mỡ mỏng ở rìa giúp thịt đỡ khô khi nướng; tránh miếng có nhiều dịch trong bao bì.
Sườn thăn heo sống bảo quản thế nào?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 3–5 ngày; nếu chưa định nấu, chia phần rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để thịt sống trên bàn bếp.
Sườn thăn heo thường ăn với món gì?
Sườn áp chảo hợp với khoai tây, rau củ nướng hoặc salad; thịt quay có thể ăn cùng cơm, dưa góp và nước sốt táo. Ướp với tỏi, tiêu, chút muối và thảo mộc rồi để thấm trước khi nấu.
Có thể thay sườn thăn heo bằng phần thịt nào?
Có thể dùng bít tết thăn lợn không xương hoặc thịt thăn heo không xương; cả hai khá nạc và dễ nấu theo cách tương tự. Thịt thăn không xương có 166 kcal mỗi 100 g, cao hơn mức 129 kcal của sườn thăn hoặc thịt quay heo.
Sườn thăn hoặc thịt quay heo có nhiều protein không?
Một phần khoảng 113 g cung cấp 24 g protein. Đây cũng là nguồn selen, với 30,9 µg trên mỗi 100 g.
Sườn thăn heo khác sườn cốt lết heo thế nào?
Sườn thăn thường lấy từ phần thăn, nạc và khá mềm; sườn cốt lết có thể có xương và phần mỡ viền rõ hơn. Khi so với sườn thăn hoặc thịt quay heo, sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 4,8 g chất béo mỗi 100 g, so với 4 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 167837 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ