Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi heo nguyên con nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,88 mg 73%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,71 µg 30%
- Choline 72,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 369 mg 8%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 35,4 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 21 g | 0 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 154 | 23 g | 0 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 307 | 46 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 77 | 12 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 461 | 69 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 615 | 93 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 10 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 31 g | 0 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 51 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi heo nguyên contươi, đùi, nguyên chiếc, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống245 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, sống119 kcal / 100 g
- Thịt heo đùi mông nạc sốngtươi, đùi, nửa phần mông, chỉ có phần thịt nạc tách rời, sống (bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)120 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, chỉ có phần nạc tách rời, chưa làm nóng147 kcal / 100 g
- Khớp chân lợnsống, nạc122 kcal / 100 g
- Giăm bông heosống, nạc, ướp muối sống, hun khói138 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc157 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi heo nguyên con nạc
100 g Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
100 g Đùi heo nguyên con nạc có 136 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Đùi heo nguyên con nạc có 154 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Đùi heo nguyên con nạc có 307 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi heo nguyên con nạc có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Đùi heo nguyên con nạc có 461 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Đùi heo nguyên con nạc có 615 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
50 g Đùi heo nguyên con nạc có 68 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Đùi heo nguyên con nạc có bao nhiêu calo?
150 g Đùi heo nguyên con nạc có 204 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ