Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt xông khói cắt lát sẵn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã ướp muối, đã nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 468 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1684 mg 73%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 10,5 mg 65%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,54 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,1 µg 45%
- Choline 89,5 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 388 mg 31%
- Kali 499 mg 11%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 50,7 µg 92%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 468 | 34 g | 1,7 g | 35 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 398 | 29 g | 1,4 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 796 | 58 g | 2,9 g | 60 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 199 | 14 g | 0,7 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1193 | 87 g | 4,3 g | 90 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1591 | 115 g | 5,8 g | 119 g |
| 50 g | 50 g | 234 | 17 g | 0,9 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 702 | 51 g | 2,6 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 936 | 68 g | 3,4 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 1170 | 85 g | 4,3 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt xông khóiướp muối, chưa chế biến393 kcal / 100 g
- Thịt xông khói heochiên690 kcal / 100 g
- Dải thịt xông khói ăn sángướp muối, nấu chín459 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói nhỏđược muối, nấu chín498 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóisống320 kcal / 100 g
- Giăm bông heo thái látđã nấu chín108 kcal / 100 g
- Dải thịt bò ăn sángmuối chua, đã nấu chín449 kcal / 100 g
- Ba chỉ lợn muối xông khóisống, ướp muối, hun khói304 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt xông khói cắt lát sẵn
100 g Thịt xông khói cắt lát sẵn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt xông khói cắt lát sẵn có 468 kcal, gồm 34 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có 398 kcal, gồm 29 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có 796 kcal, gồm 58 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 60 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có 199 kcal, gồm 14 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có 1193 kcal, gồm 87 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 90 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt xông khói cắt lát sẵn có 1591 kcal, gồm 115 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 119 g chất béo.
50 g Thịt xông khói cắt lát sẵn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt xông khói cắt lát sẵn có 234 kcal, gồm 17 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Thịt xông khói cắt lát sẵn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt xông khói cắt lát sẵn có 702 kcal, gồm 51 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ