Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 748 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 81 g 103%
- Chất béo bão hòa 29 g 147%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 2684 mg 117%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 19,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 748 | 5,1 g | 0 g | 81 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 845 | 5,7 g | 0 g | 91 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 1690 | 11 g | 0 g | 182 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 423 | 2,9 g | 0 g | 46 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 2536 | 17 g | 0 g | 273 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 3381 | 23 g | 0 g | 364 g |
| 50 g | 50 g | 374 | 2,5 g | 0 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1122 | 7,6 g | 0 g | 121 g |
| 200 g | 200 g | 1496 | 10 g | 0 g | 161 g |
| 250 g | 250 g | 1870 | 13 g | 0 g | 201 g |
Thực phẩm tương tự
- Ba chỉ heo muốichưa lọc bỏ phần thừa, sống294 kcal / 100 g
- Giăm bông heo ướp muốisống, khoảng 3% chất béo108 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ heosống253 kcal / 100 g
- Thịt xông khóiướp muối, chưa chế biến393 kcal / 100 g
- Ba chỉ heo muối hun khóichưa lọc bỏ phần thừa, sống374 kcal / 100 g
- Mỡ lợnướp muối, chưa làm nóng579 kcal / 100 g
- Giăm bông heosống, có mỡ, ướp muối sống, hun khói270 kcal / 100 g
- Sườn heosống278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo muối
100 g Thịt heo muối có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo muối có 748 kcal, gồm 5,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt heo muối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt heo muối có 845 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 91 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt heo muối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt heo muối có 1690 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 182 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt heo muối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt heo muối có 423 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt heo muối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt heo muối có 2536 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 273 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt heo muối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt heo muối có 3381 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 364 g chất béo.
50 g Thịt heo muối có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo muối có 374 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Thịt heo muối có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo muối có 1122 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 121 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ