Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cốt lết hoặc thịt nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần thăn, lọc xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 384 mg 8%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 32 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 20 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 238 | 23 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 477 | 45 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 119 | 11 g | 0 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 715 | 68 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 954 | 90 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 10 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 30 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 40 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 50 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn hoặc thịt thăn heo nướngtươi, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạctươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), chỉ có nạc, sống144 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo không xươngthịt thăn, ít mỡ, sống152 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Hợp chất thịt heo từ đùi thăn vai và sườntươi, bao gồm phần cắt để ướp muối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống211 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnsống, nạc và mỡ, đã lọc140 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cốt lết hoặc thịt nướng
100 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
100 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 211 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 238 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 477 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 119 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 715 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 954 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
50 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 106 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có bao nhiêu calo?
150 g sườn cốt lết hoặc thịt nướng có 317 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ