Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần thăn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
- Choline 91 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 41,5 µg 75%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 27 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 222 | 23 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 444 | 45 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 111 | 11 g | 0 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 666 | 68 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 887 | 91 g | 0 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 13 g | 0 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 40 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 53 g | 0 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 67 g | 0 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, om255 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, nướng vỉ209 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho/om170 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay248 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 261 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 222 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 444 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 111 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 666 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 887 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 131 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 392 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ