Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn bên, phần nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91,9 mg 4%
- Cholesterol 67,4 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,3 µg 12%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,76 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1 µg 43%
- Choline 59,7 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 14,6 mg 1%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 17,1 mg 4%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 18 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 9 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 27 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 36 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 45 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, om261 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo không xươngthịt thăn, ít mỡ, sống152 kcal / 100 g
- Sườn lưng lợnnạc và mỡ, sống244 kcal / 100 g
- Sườn lưng heotươi, nạc và mỡ, sống224 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnthịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống141 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo
Chọn sườn heo thế nào để kho ngon?
Chọn dải sườn có thịt bám đều quanh xương, màu hồng tươi, mỡ trắng và không có mùi lạ. Sườn dày thịt hợp món kho; miếng nhỏ, có sụn dễ nấu mềm nhanh hơn.
Sườn heo kho bao lâu thì mềm?
Chặt sườn thành khúc vừa ăn, chần nhanh rồi rửa sạch để nước kho bớt bọt. Kho liu riu, đậy nắp khoảng 45–60 phút; thêm nước dừa hoặc nước màu để làm sườn kho nước dừa, sườn kho trứng.
Nướng sườn heo bằng lò ở nhiệt độ nào?
Ướp sườn ít nhất 30 phút, bọc kín bằng giấy bạc và nướng ở 160°C khoảng 1,5–2 giờ cho mềm. Mở giấy bạc, phết phần nước ướp còn lại rồi nướng thêm vài phút ở 220°C để mặt sườn xém vàng.
Sườn heo sống bảo quản được bao lâu trong tủ lạnh?
Để sườn sống trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong 1–2 ngày. Nếu chưa dùng, chia thành phần vừa nấu, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Sườn heo thường nấu món gì?
Sườn heo hợp với sườn xào chua ngọt, sườn rim mặn ngọt, sườn kho tiêu và canh sườn nấu rau củ. Với món nướng, ướp sả, tỏi, nước mắm và chút mật ong để sườn thơm, dễ lên màu.
Có thể thay sườn heo bằng phần thịt nào?
Nếu muốn món kho ít xương và dễ gắp, dùng thịt vai hoặc ba chỉ chặt miếng; thời gian nấu thường ngắn hơn nên kiểm tra độ mềm sớm. Sườn cốt lết hợp nướng nhanh hơn nhưng ít mô liên kết, không mềm mọng như sườn nấu lâu.
Sườn heo cần nấu chín đến mức nào?
Nấu đến khi thịt không còn sống ở sát xương; với miếng dày, dùng nhiệt kế đo phần thịt dày nhất, tránh chạm xương, đạt ít nhất 63°C rồi để nghỉ 3 phút. Muốn sườn mềm rời xương, tiếp tục nấu chậm lâu hơn ở nhiệt thấp.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1933 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ