Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cốt lết heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần thăn, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 8,9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,78 µg 33%
- Choline 89,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 36,1 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 27 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 218 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 435 | 46 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 109 | 11 g | 0 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 653 | 68 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 870 | 91 g | 0 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 13 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 40 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 54 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 67 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, thăn, có xương, phần nạc và mỡ tách được, đã nấu chín, chiên áp chảo256 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo có xươngcó xương, nạc và mỡ, chiên chảo238 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo rút xươngtươi, thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ169 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om242 kcal / 100 g
- Sườn heo cắtcó xương, nạc và mỡ, nướng222 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay248 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cốt lết heo
100 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cốt lết heo có 256 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn cốt lết heo có 218 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn cốt lết heo có 435 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn cốt lết heo có 109 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn cốt lết heo có 653 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn cốt lết heo có 870 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cốt lết heo có 128 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Sườn cốt lết heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cốt lết heo có 384 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ