Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 24 mg 1%
  • Cholesterol 154 mg 51%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,82 µg 34%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 18 mg 0%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 15,1 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1837,6 g0 g17 g
50 g50 g923,8 g0 g8,3 g
150 g150 g27512 g0 g25 g
200 g200 g36615 g0 g33 g
250 g250 g45819 g0 g42 g

Câu hỏi về Ruột lợn

100 g Ruột lợn có bao nhiêu calo?

100 g Ruột lợn có 183 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Ruột lợn có bao nhiêu calo?

50 g Ruột lợn có 92 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Ruột lợn có bao nhiêu calo?

150 g Ruột lợn có 275 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Ruột lợn có bao nhiêu calo?

200 g Ruột lợn có 366 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Ruột lợn có bao nhiêu calo?

250 g Ruột lợn có 458 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1834 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ